Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời nói dại dột
* dtừ|- folly, foolery
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh buộc chim mồi
-
thành bướu nham
-
thánh ca
-
thanh cản
-
thanh cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời nói dại dột
* Từ tham khảo/words other:
- thanh buộc chim mồi
- thành bướu nham
- thánh ca
- thanh cản
- thanh cảnh