Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loàng xoàng
- common, plain, second rate, mediocre, so-so
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn tam bành
-
cồn tẩm mêtyl
-
con tạo
-
con tatu
-
con tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loàng xoàng
* Từ tham khảo/words other:
- cơn tam bành
- cồn tẩm mêtyl
- con tạo
- con tatu
- con tàu