Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loạn khúc xạ
- ametriopia
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc bột
-
thuộc cách
-
thuốc cầm máu
-
thuốc cặn
-
thuốc cắn màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loạn khúc xạ
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc bột
- thuộc cách
- thuốc cầm máu
- thuốc cặn
- thuốc cắn màu