Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc cặn
* ttừ|- sedimentary
* Từ tham khảo/words other:
-
vật bù vào cho cân
-
vật bức xạ
-
vạt cả
-
vật cách điện
-
vật cầm cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc cặn
* Từ tham khảo/words other:
- vật bù vào cho cân
- vật bức xạ
- vạt cả
- vật cách điện
- vật cầm cố