Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lo nhét đầy túi
* thngữ|- to line one's pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
đùa trêu
-
dựa vào
-
đưa vào
-
đưa vào bảng phân công
-
đưa vào bệ kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lo nhét đầy túi
* Từ tham khảo/words other:
- đùa trêu
- dựa vào
- đưa vào
- đưa vào bảng phân công
- đưa vào bệ kiến