Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lo lường
- xem lo liệu
* Từ tham khảo/words other:
-
việc xấu xa
-
việc xấu xa phải giấu giếm
-
việc xây dựng nhà
-
việc xảy ra
-
việc xảy ra bất thình lình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lo lường
* Từ tham khảo/words other:
- việc xấu xa
- việc xấu xa phải giấu giếm
- việc xây dựng nhà
- việc xảy ra
- việc xảy ra bất thình lình