Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ liễu
- evident, obvious, manifest, patent, evidently, obviously, manifestly, patently, blatant|= nội dung chính trị lộ liễu the political content is blatant
* Từ tham khảo/words other:
-
người vui chuyện
-
người vụn vặt
-
người vùng cao
-
người vùng đất liền
-
người vung tay quá trán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ liễu
* Từ tham khảo/words other:
- người vui chuyện
- người vụn vặt
- người vùng cao
- người vùng đất liền
- người vung tay quá trán