Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ là
- to neglect|= lơ là con cái to neglect one's children|- heedless; inattentive
* Từ tham khảo/words other:
-
tia sáng yếu ớt
-
tia sữa
-
tỉa tách
-
tia tía
-
tía tía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ là
* Từ tham khảo/words other:
- tia sáng yếu ớt
- tia sữa
- tỉa tách
- tia tía
- tía tía