Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lọ hạt tiêu
* dtừ|- pepperbox, pepper-caster
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị phá hủy
-
không bị pha loãng
-
không bị phá ngang
-
không bị phá rối
-
không bị phá vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lọ hạt tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- không bị phá hủy
- không bị pha loãng
- không bị phá ngang
- không bị phá rối
- không bị phá vỡ