Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh phù
- charm; talisman
* Từ tham khảo/words other:
-
bang biện
-
bằng biện pháp này
-
bằng biểu đồ
-
băng biểu ngữ
-
báng bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh phù
* Từ tham khảo/words other:
- bang biện
- bằng biện pháp này
- bằng biểu đồ
- băng biểu ngữ
- báng bổ