Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liệt run rẩy
- paralysis agitans; parkinson's disease
* Từ tham khảo/words other:
-
bóc ra
-
bốc ra
-
bốc rời
-
bọc sách
-
bọc sán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liệt run rẩy
* Từ tham khảo/words other:
- bóc ra
- bốc ra
- bốc rời
- bọc sách
- bọc sán