Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liền khít
- very tight, close
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn cối
-
dân công
-
đàn công bát
-
đàn côngxectina
-
đàn côngxéctina
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liền khít
* Từ tham khảo/words other:
- đạn cối
- dân công
- đàn công bát
- đàn côngxectina
- đàn côngxéctina