Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên
- inter-; pan-|= xa lộ liên mỹ pan-american highway|= lập một mạng liên châu âu để giảm bớt gánh nặng chi phí to build a pan-european network to relieve the cost burden
* Từ tham khảo/words other:
-
cao miên
-
cao minh
-
cao môn
-
cáo mượn oai hùm
-
cao mưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên
* Từ tham khảo/words other:
- cao miên
- cao minh
- cao môn
- cáo mượn oai hùm
- cao mưu