Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
li xăng
- license|= li xăng phần mềm software license|= sản xuất cái gì có li xăng của nhà phát minh to manufacture something under licence from the inventor
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng ca
-
giống cá hồi chấm hồng
-
giông cả năm
-
giọng ca vàng
-
giống cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
li xăng
* Từ tham khảo/words other:
- giọng ca
- giống cá hồi chấm hồng
- giông cả năm
- giọng ca vàng
- giống cái