Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
leo núi
- to climb up a mountain; to go mountaineering|= vận động viên leo núi mountain-climber; mountaineer; alpinist
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp kim nhôm
-
hợp kim pecmalci
-
hợp kim sắt
-
hợp kim thiếc
-
hợp kim vàng bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
leo núi
* Từ tham khảo/words other:
- hợp kim nhôm
- hợp kim pecmalci
- hợp kim sắt
- hợp kim thiếc
- hợp kim vàng bạc