Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻo lự
- untruthful, dishonest
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng bán đấu giá
-
phòng bán vé
-
phong bao
-
phòng bào chế
-
phòng báo chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻo lự
* Từ tham khảo/words other:
- phòng bán đấu giá
- phòng bán vé
- phong bao
- phòng bào chế
- phòng báo chí