Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lèo lái
- to direct; to pilot|= ông ta từng lèo lái công ty vượt qua nhiều cơn khủng hoảng he's piloted the company through several crises
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đi
-
bất di bất dịch
-
bắt đi lính
-
bắt đi rạc cả cẳng
-
bắt đi theo hướng nhất định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lèo lái
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đi
- bất di bất dịch
- bắt đi lính
- bắt đi rạc cả cẳng
- bắt đi theo hướng nhất định