Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh hoạt dịch
- order into active military service
* Từ tham khảo/words other:
-
bí diệu
-
bị điều khiển
-
bị dính dáng
-
bị dính líu
-
bị dính líu rất sâu vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh hoạt dịch
* Từ tham khảo/words other:
- bí diệu
- bị điều khiển
- bị dính dáng
- bị dính líu
- bị dính líu rất sâu vào