Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻng kẻng
- clanking, rattling, jingle|= tiền lẻng kẻng trong túi nó money jingled in his pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiệp chữ
-
nghiệp chướng
-
nghiệp công chức
-
nghiệp của cả đời
-
nghiệp dĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻng kẻng
* Từ tham khảo/words other:
- nghiệp chữ
- nghiệp chướng
- nghiệp công chức
- nghiệp của cả đời
- nghiệp dĩ