Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên khuôn
- in print; imposed|= cuốn sách đã lên khuôn the book is now in print|- smartly/stylishly dressed
* Từ tham khảo/words other:
-
người không lưu trú
-
người không may
-
người không mời mà đến
-
người không muốn nghe còn tệ hơn cả người điếc
-
người không muốn thấy còn tệ hơn cả người mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên khuôn
* Từ tham khảo/words other:
- người không lưu trú
- người không may
- người không mời mà đến
- người không muốn nghe còn tệ hơn cả người điếc
- người không muốn thấy còn tệ hơn cả người mù