Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lèm bèm
- talkative, talk endlessly|= lèm bà lèm bèm keep bringing up trifles
* Từ tham khảo/words other:
-
tết ta
-
tết tây
-
tết thanh minh
-
tết thầy
-
tết tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lèm bèm
* Từ tham khảo/words other:
- tết ta
- tết tây
- tết thanh minh
- tết thầy
- tết tóc