Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ vấn danh
- rite of asking names (for betrothal)
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng đãng trụy lạc
-
phòng đánh bạc
-
phòng dành cho khách
-
phòng đánh giày
-
phòng đánh phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ vấn danh
* Từ tham khảo/words other:
- phóng đãng trụy lạc
- phòng đánh bạc
- phòng dành cho khách
- phòng đánh giày
- phòng đánh phấn