Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẹ làng
- prompt; quick
* Từ tham khảo/words other:
-
có hai tốc độ
-
có hai vợ
-
có hàm cứng như sắt
-
có hàm nhô
-
có hàm sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẹ làng
* Từ tham khảo/words other:
- có hai tốc độ
- có hai vợ
- có hàm cứng như sắt
- có hàm nhô
- có hàm sắt