Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có hàm sắt
* ttừ|- iron-jawed
* Từ tham khảo/words other:
-
hay bới
-
hay bới bèo ra bọ
-
hay bồn chồn
-
hay bông đùa
-
hay bông lơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có hàm sắt
* Từ tham khảo/words other:
- hay bới
- hay bới bèo ra bọ
- hay bồn chồn
- hay bông đùa
- hay bông lơn