Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lê la
- (of child) crawl about|= bò lê la crawl about on all fours|- loiter; gad about, hang about
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốn sách mỏng
-
cuốn sách nhạt nhẽo
-
cuốn sách nhỏ
-
cuộn thành hình trôn ốc
-
cuộn thành lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lê la
* Từ tham khảo/words other:
- cuốn sách mỏng
- cuốn sách nhạt nhẽo
- cuốn sách nhỏ
- cuộn thành hình trôn ốc
- cuộn thành lớp