Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy tân binh
- get recruits, recruit soldiers
* Từ tham khảo/words other:
-
sai số luận
-
sai sót
-
sai sót với thật
-
sai sự thật
-
sai suất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy tân binh
* Từ tham khảo/words other:
- sai số luận
- sai sót
- sai sót với thật
- sai sự thật
- sai suất