Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láy rền
* dtừ|- quaver, mordent, trill|* ngđtừ|- trill|* ttừ|- quavering
* Từ tham khảo/words other:
-
kìm kẹp
-
kìm kẹp của địch
-
kim khắc
-
kim khánh
-
kim khâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láy rền
* Từ tham khảo/words other:
- kìm kẹp
- kìm kẹp của địch
- kim khắc
- kim khánh
- kim khâu