Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy ơn trả oán
* thngữ|- to heap coals of fire on someone's head
* Từ tham khảo/words other:
-
tác giả phúc âm
-
tác giả tiểu thuyết mơ mộng xa thực tế
-
tác giả truyện thơ anh hùng hiệp sĩ
-
tác hại
-
tác hại của rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy ơn trả oán
* Từ tham khảo/words other:
- tác giả phúc âm
- tác giả tiểu thuyết mơ mộng xa thực tế
- tác giả truyện thơ anh hùng hiệp sĩ
- tác hại
- tác hại của rượu