Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy khẩu cung
- to interrogate|= lấy khẩu cung tù binh to interrogate prisoners of war
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên văn học
-
thiên văn lý học
-
thiên văn rađiô
-
thiên về
-
thiên vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy khẩu cung
* Từ tham khảo/words other:
- thiên văn học
- thiên văn lý học
- thiên văn rađiô
- thiên về
- thiên vị