Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy cắp
- to steal|= lấy cắp tài liệu mật to steal secret documents
* Từ tham khảo/words other:
-
lớn phổng
-
lớn quá khổ
-
lớn quá mau
-
lợn quay
-
lộn ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy cắp
* Từ tham khảo/words other:
- lớn phổng
- lớn quá khổ
- lớn quá mau
- lợn quay
- lộn ra