| lập trình | - to program|= hệ thống cung cấp nhiệt được lập trình để tự động tắt ban đêm the heating is programmed to switch itself off at night|- (tin học) programming|= lập trình là nghệ thuật và khoa học lập chương trình cho máy tính programming refers to the art and science of creating computer programs |
* Từ tham khảo/words other:
- vật đã đỗ thì không dậy được
- vật đã nắm trong tay
- vật đã thuần hóa khí hậu
- vật dẫn
- vật đang bị thối rữa