Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập hiến
- constitutional; constituent|= quyền lập hiến constituent power
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc còn xanh nanh còn sắc
-
tóc dày và quăn
-
tộc đệ
-
tóc để thành những món quăn dài
-
tốc độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập hiến
* Từ tham khảo/words other:
- tóc còn xanh nanh còn sắc
- tóc dày và quăn
- tộc đệ
- tóc để thành những món quăn dài
- tốc độ