Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lão tính
- senility
* Từ tham khảo/words other:
-
vọt khí
-
vót nhọn đầu thành ngòi bút
-
vọt ra
-
vọt ra xa
-
vọt tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lão tính
* Từ tham khảo/words other:
- vọt khí
- vót nhọn đầu thành ngòi bút
- vọt ra
- vọt ra xa
- vọt tiến