Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lão bộc
* noun
- old servant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lão bộc
* dtừ|- old servant
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy lo ngại
-
cảm thấy lộn mửa
-
cảm thấy lúng túng
-
cảm thấy một cách sâu sắc
-
cảm thấy nghẹn ở cổ họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lão bộc
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy lo ngại
- cảm thấy lộn mửa
- cảm thấy lúng túng
- cảm thấy một cách sâu sắc
- cảm thấy nghẹn ở cổ họng