Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lanh lẹn
- agile, lively, active
* Từ tham khảo/words other:
-
giao kết
-
giáo khoa
-
giáo khu
-
giáo khu độc lập
-
giáo khu nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lanh lẹn
* Từ tham khảo/words other:
- giao kết
- giáo khoa
- giáo khu
- giáo khu độc lập
- giáo khu nhỏ