Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lành dữ
- auspicious or calamitous
* Từ tham khảo/words other:
-
chung cục
-
chung cuộc
-
chứng cuồng
-
chứng cuồng ăn vô độ
-
chứng cuồng dâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lành dữ
* Từ tham khảo/words other:
- chung cục
- chung cuộc
- chứng cuồng
- chứng cuồng ăn vô độ
- chứng cuồng dâm