Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng chài
- fishing village
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi ăn chơi
-
nơi ăn chốn ở
-
nơi ẩn dật
-
nơi ẩn dật nơi tu đạo
-
nơi an dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng chài
* Từ tham khảo/words other:
- nơi ăn chơi
- nơi ăn chốn ở
- nơi ẩn dật
- nơi ẩn dật nơi tu đạo
- nơi an dưỡng