Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng bên
- neighbouring village|= ở làng bên in the neighbouring village
* Từ tham khảo/words other:
-
trong khi chờ đợi
-
trong khi mà
-
trong khi say rượu
-
trong khi vắng mặt
-
trong khoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng bên
* Từ tham khảo/words other:
- trong khi chờ đợi
- trong khi mà
- trong khi say rượu
- trong khi vắng mặt
- trong khoảng