Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần này
- this time|= lần này thôi nhé, chớ đừng làm vậy nữa! it's alright (just) this once, but don't do it again!
* Từ tham khảo/words other:
-
đập thình thình
-
đắp thuốc
-
đắp thuốc đắp
-
đắp thuốc đắp vào
-
đập tơi bời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần này
* Từ tham khảo/words other:
- đập thình thình
- đắp thuốc
- đắp thuốc đắp
- đắp thuốc đắp vào
- đập tơi bời