Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn mình
- throw oneself, engage oneself (in)
* Từ tham khảo/words other:
-
ướt rượt
-
ướt sạch
-
ướt sũng
-
ướt sương
-
ướt ướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn mình
* Từ tham khảo/words other:
- ướt rượt
- ướt sạch
- ướt sũng
- ướt sương
- ướt ướt