Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lân chất
- phosphorous
* Từ tham khảo/words other:
-
kìm địch
-
kim điện
-
kim điều chỉnh
-
kim đo độ từ khuynh
-
kim đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lân chất
* Từ tham khảo/words other:
- kìm địch
- kim điện
- kim điều chỉnh
- kim đo độ từ khuynh
- kim đồng