Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm vào
- to fall into... (a bad situation); to land in ...
* Từ tham khảo/words other:
-
hyđrô hóa
-
hyđrocacbon
-
hyđroquinon
-
hyđrua
-
hyperbolic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm vào
* Từ tham khảo/words other:
- hyđrô hóa
- hyđrocacbon
- hyđroquinon
- hyđrua
- hyperbolic