Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thịt
- to butcher; to slaughter|= làm thịt một con heo sữa to slaughter a sucking pig|* nghĩa bóng to cannibalize
* Từ tham khảo/words other:
-
máy quay khô quần áo
-
máy quay mật
-
máy quay phim
-
máy quay phim có chân đứng
-
máy quay phim nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thịt
* Từ tham khảo/words other:
- máy quay khô quần áo
- máy quay mật
- máy quay phim
- máy quay phim có chân đứng
- máy quay phim nói