Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy quay phim
- film/movie camera; sound-camera; cinecamera
* Từ tham khảo/words other:
-
người nước i-ê-mem-cô
-
người nước ngoài
-
người nuôi cá
-
người nuôi chim
-
người nuôi chim ưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy quay phim
* Từ tham khảo/words other:
- người nước i-ê-mem-cô
- người nước ngoài
- người nuôi cá
- người nuôi chim
- người nuôi chim ưng