Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tan rã
- to scatter; to disintegrate|= làm tan rã hàng ngũ địch to scatter the enemy ranks
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhõng nhẽo
-
người nhợt nhạt
-
người nhốt súc vật vào bãi rào
-
người nhử mồi
-
người nhu nhược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tan rã
* Từ tham khảo/words other:
- người nhõng nhẽo
- người nhợt nhạt
- người nhốt súc vật vào bãi rào
- người nhử mồi
- người nhu nhược