Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm phúc cho
* ngđtừ|- philanthropize
* Từ tham khảo/words other:
-
đục khum
-
đúc khuôn
-
đúc kiện
-
dức lác
-
đúc lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm phúc cho
* Từ tham khảo/words other:
- đục khum
- đúc khuôn
- đúc kiện
- dức lác
- đúc lại