Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dức lác
- (cũ hoặc địa phương) reprove, scold
* Từ tham khảo/words other:
-
đà lao nhanh
-
đã lắp vào đui
-
đà lạt
-
đá lat
-
đá lát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dức lác
* Từ tham khảo/words other:
- đà lao nhanh
- đã lắp vào đui
- đà lạt
- đá lat
- đá lát