Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm nguy
- to be in danger|= tổ quốc lâm nguy the country is in danger
* Từ tham khảo/words other:
-
mẩu thừa
-
mẫu thừa rải rác
-
mâu thuẫn
-
mâu thuẫn chủng tộc
-
mâu thuẫn nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm nguy
* Từ tham khảo/words other:
- mẩu thừa
- mẫu thừa rải rác
- mâu thuẫn
- mâu thuẫn chủng tộc
- mâu thuẫn nhau