Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nghẹt
* thngữ|- to choke up
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp gỗ mặt
-
lớp hàm thụ
-
lớp hè
-
lớp hoàn bị
-
lớp học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nghẹt
* Từ tham khảo/words other:
- lớp gỗ mặt
- lớp hàm thụ
- lớp hè
- lớp hoàn bị
- lớp học