Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm mưa làm gió
* nghĩa bóng to lay down the law; to rule the roost
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu sắp xếp lá trong chồi
-
kiểu sêraton
-
kiểu sipenđan
-
kiểu sức
-
kiểu táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm mưa làm gió
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu sắp xếp lá trong chồi
- kiểu sêraton
- kiểu sipenđan
- kiểu sức
- kiểu táng